|
 |
|
|
|
Kích thước |
99 x 53 x 21 mm, 96 cc |
|
Trọng lượng |
129 g |
|
Camera |
Có |
|
Màn hình, màu sắc |
Màn hình TFT, 16 triệu màu, Đen |
|
Thẻ nhớ ngoài |
Có |
|
Tình trạng |
|
|
| Tình trạng
|
Hết hàng tạm thời (text)
|
| 1 máy, 1 pin, 1 sạc, data cable, 1 tai nghe, jack nối tivi, CD-ROM, PBH, sách hướng dẫn |
| |
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
| Tổng quan | Mạng | HSDPA / GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 | | Ra mắt | Tháng 11 năm 2007 | | Kích thước | Kích thước | 99 x 53 x 21 mm, 96 cc | | Trọng lượng | 129 g | | Hiển thị | Loại | Màn hình TFT, 16 triệu màu | | Kích cở | 240 x 320 pixels, 2.8 inches | | | | | Tùy chọn | Kiểu chuông | Nhạc chuông 64 âm sắc, Monophonic, True Tones, MP3 | | Rung | Có | | Ngôn ngữ | Có tiếng Việt, tiếng Anh | | | | | Bộ nhớ | Lưu trong máy | Khả năng lưu trữ danh bạ không giới hạn, nhiều fields, danh bạ hình ảnh | | Các số đã gọi | Rất nhiều, chi tiết, tối đa 30 ngày | | Cuộc gọi đã nhận | Rất nhiều, chi tiết, tối đa 30 ngày | | Cuộc gọi nhỡ | Rất nhiều, chi tiết, tối đa 30 ngày | | | - 8GB bộ nhớ trong | | Mua thêm thẻ nhớ | Uyên Mobile 81 Trần Quang Khải, Q1 | | Đặc điểm | Tin nhắn | SMS, MMS, Email, Instant Messaging | | Đồng hồ | Có | | Báo thức | Có | | Dữ liệu | GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps | | Hồng ngoại | Có | | Bluetooth | Có | | Trò chơi | Có, Có thể tải thêm | | Màu | Đen | | | - Máy ảnh số 5.0 megapixels, 2592 x 1944 pixels, Carl Zeiss optics, autofocus, video(VGA 30fps), flash; Máy ảnh thứ 2 CIF, thoại video - Hệ điều hành Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI - Mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11b/g with UPnP - Tính năng định vị có sẵn (Built-in GPS navigation) - Cài đặt sẵn những ứng dụng bản đồ trên 100 quốc gia - Thiết kế trượt 2 chiều - Java MIDP 2.0 - máy nghe nhạc MP3/AAC/AAC+/eAAC+/WMA - Jack ngõ ra Audio 3.5 mm - Ngõ ra tivi - Nghe đài Stereo FM Radio - Lịch tổ chức - Xem tài liệu văn phòng - Từ điển đoán trước T9 - Tính năng bộ đàm (Push to talk) - Quay số bằng giọng nói - Ghi âm - Tích hợp loa ngoài - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML - HSCSD - EDGE Class 32, 296 kbps; DTM Class 11, 177 kbps - 3G: HSDPA - Bluetooth v2.0 with A2DP - USB v2.0 miniUSB | | Thời gian hoạt động pin | Pin chuẩn, Li-Ion 1200mAH (BL-6F) | | Thời gian chờ | Lên đến 280 giờ | | Thời gian đàm thoại | Lên đến 6 giờ | |
|
|
 |
|
| Xem nhận xét |
Viết nhận xét |
|
|
|
|
Bạn chưa biết hết cách sử dụng chiếc ĐTDĐ hiện có?
Bạn muốn cài đặt thêm nhạc, hình, trò chơi, ứng dụng, ... cho
ĐTDĐ của mình?
Bạn thắc mắc các tính năng kỹ thuật của ĐTDĐ mà chưa biết hỏi
ai?...
Hãy đến một trong những siêu thị của
thegioididong để được phục vụ hoàn toàn miễn phí. Với phong cách thực sự chuyên
nghiệp, thegioididong chắc chắn sẽ làm bạn hài lòng.
|
|
|
|
|
Quý khách hàng ở các tỉnh xa, muốn mua hàng tại TimDTDD.com, vui lòng chuyển tiền vào tài khoản: Tên tài khoản: NGUYEN DUC DUNG; Số tài khoản: 0071.0043.38141; Ngân hàng VIETCOMBANK và gọi điện thoại đến 0909100021 (Gặp trực tiếp Mr. Dũng). Ngay sau khi nhận được tiền, chúng tôi sẽ chuyển hàng ngay và Quý Khách sẽ nhận được trong vòng 24 đến 48 giờ. Gởi chuyển phát nhanh, bảo đảm. Chi phí gởi tùy thuộc vào từng loại máy (Chúng tôi sẽ báo giá khi Quý khách gọi điện đặt hàng), Quý khách vui lòng cộng vào giá niêm yết trên website. Quý khách ở xa hoàn toàn yên tâm với hình thức này !!! |
|
|
|
|
| |
|
|
 |
Thời gian hoạt động: |
8 giờ đến 22 giờ (kể cả thứ 7 và Chủ nhật) |
 |
Điện thoại: |
(08) 361.23.208 |
 |
Di động : |
090.91.00.021 |
 |
Email: |
|
 |
Địa chỉ: |
61/11 Nguyễn Cửu Vân P17 Q Bình Thạnh (Gần Cầu Thị Nghè) |
 |
Hỗ trợ trực tuyến: |
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|  |
|